🔥 Tổng quan — Intel Core i7-11700K
Intel Core i7-11700K thuộc thế hệ Rocket Lake-S (Gen 11, 14nm++), ra mắt quý I/2021. Đây là CPU cao cấp tầm trung với 8 nhân / 16 luồng, hỗ trợ ép xung (K), xung boost tới 5.0 GHz, và đặc biệt có PCIe 4.0 lần đầu xuất hiện trên nền tảng Intel desktop. Đây là đối thủ trực tiếp của AMD Ryzen 7 5800X (Zen 3).
⚙️ Thông số kỹ thuật chính
Nhân / Luồng: 8 nhân / 16 luồng
Xung cơ bản (Base):
3.6 GHz
Xung Boost (Max Turbo):
Up to 5.0 GHz (single-core)
Bộ nhớ đệm L3:
16 MB
TDP (PL1):
125W (PL2 thực tế có thể lên ~220W khi boost)
Socket:
LGA1200
Đồ họa tích hợp:
Intel UHD Graphics 750 (Xe Gen12)
Hỗ trợ PCIe:
PCIe 4.0 (20 lanes)
Ép xung: ✅ Có, mở khóa hệ số nhân
✅ Ưu điểm
🚀 Hiệu năng đơn nhân mạnh nhờ IPC cải tiến (tăng ~15–20% so với Comet Lake).
🎮 Rất tốt cho gaming → FPS cao, ổn định, tận dụng tốt GPU mạnh (RTX 3000/4000).
🔓 Ép xung dễ dàng với main Z490/Z590 + tản nhiệt tốt, có thể all-core >5.0 GHz.
⚡ Hỗ trợ PCIe 4.0 → SSD NVMe Gen4 và GPU thế hệ mới.
🖥 iGPU UHD 750 → có thể dùng khi chưa gắn card rời hoặc để test lỗi VGA.
❌ Nhược điểm
🔥 Tiêu thụ điện & nhiệt cao (boost/OC dễ vượt 200W).
🛑 Socket LGA1200 hết vòng đời → không nâng cấp lên Alder Lake (gen 12, LGA1700).
📉 Hiệu năng đa nhân thua Ryzen 7 5800X trong nhiều workload nặng.
💸 Giá cao hơn i5-11600K trong khi hiệu năng game không chênh lệch nhiều.
⚔️ So sánh với các chip Intel thấp hơn
i5-11600K (6C/12T) vs i7-11700K (8C/16T)
🎮 Gaming: tương đương, i5 chỉ thua ~5–7% FPS.
🖥 Đa nhiệm / Render: i7 vượt trội nhờ thêm 2 nhân + 4 luồng.
💰 Giá: i5 rẻ hơn nhiều, đáng mua cho game thuần.
👉 Kết luận: i5 hợp game thủ ngân sách, i7 hợp người cần vừa game vừa làm việc.
⚔️ So sánh với chip Intel cao hơn
i9-11900K (8C/16T) vs i7-11700K (8C/16T)
🔺 Single-core: i9 nhỉnh hơn nhẹ nhờ boost 5.3 GHz (Thermal Velocity Boost).
🔺 Multi-core: gần tương đương vì cùng 8C/16T.
🔺 Giá & TDP: i9 đắt và nóng hơn đáng kể.
👉 Kết luận: i7-11700K cân bằng hơn, i9 không thật sự “đáng” trừ khi bạn muốn hiệu năng tối đa từng phần trăm.
⚖️ So sánh với AMD cùng đời — Ryzen 7 5800X (Zen 3)
🔍 Thông số so sánh
| CPU | Nhân / Luồng | Xung Boost | TDP | PCIe | iGPU |
|---|---|---|---|---|---|
| i7-11700K | 8 / 16 | 5.0 GHz | 125W | 4.0 | ✅ UHD 750 |
| Ryzen 7 5800X | 8 / 16 | 4.7 GHz | 105W | 4.0 | ❌ Không |
💥 Hiệu năng thực tế
🎮 Gaming: Ryzen 7 5800X thường nhỉnh hơn 5–10% FPS trong nhiều tựa game, đặc biệt ở 1080p CPU-bound.
🖥 Đa nhân / Render: Ryzen 7 5800X mạnh hơn nhờ IPC Zen 3 tối ưu, hiệu năng/watt vượt trội.
🔋 Tiêu thụ điện: Ryzen tiết kiệm hơn (105W vs 125W+).
⚡ Nền tảng: cả 2 đều PCIe 4.0, nhưng Ryzen (AM4 → AM5) có đường nâng cấp tốt hơn.
🧩 Khả năng linh hoạt: i7-11700K có iGPU (điểm cộng khi card rời lỗi/không có VGA).
📝 Kết luận nhanh
🎮 Game thuần: Ryzen 7 5800X nhỉnh hơn FPS, nhưng i7-11700K vẫn rất mạnh và ổn định.
🖥 Đa nhiệm, render, productivity: Ryzen 7 5800X vượt trội hơn nhờ IPC và hiệu năng/watt.
🔧 Người thích OC + cần iGPU backup: i7-11700K là lựa chọn hợp lý.
💰 Nếu muốn giá/hiệu năng tốt nhất: Ryzen 7 5800X thường đáng tiền hơn.








