🔥 Tổng quan — Intel Core i7-11700
Intel Core i7-11700 thuộc thế hệ Rocket Lake-S (11th Gen, 14++ nm), ra mắt đầu 2021. Thiết kế hướng đến người dùng cần hiệu năng đơn lõi mạnh, chơi game và tác vụ đa nhiệm cơ bản, với 8 nhân / 16 luồng, hỗ trợ PCIe 4.0, và hiệu năng IPC cải thiện so với thế hệ cũ.
⚙️ Thông số kỹ thuật chính
Nhân / Luồng: 8 nhân / 16 luồng
Xung cơ bản (Base): ~2.5–2.6 GHz (tùy phiên bản/BIOS)
Xung Boost (Max Turbo): ≤ 4.9 GHz (single-core)
Bộ nhớ đệm L3:
16 MB
TDP:
65 W (PL1), thực tế có thể lên đến 125 W (PL2) khi boost
Socket:
LGA1200
Đồ họa tích hợp:
Intel UHD Graphics 750 (Xe Gen12)
Hỗ trợ PCIe:
PCIe 4.0 (qua bo mạch Z590/B560)
Cải tiến chính: Tăng IPC ~10–19% so với Comet Lake, hỗ trợ PCIe 4.0 và Intrinsic Graphics mạnh hơn.
✅ Ưu điểm
IPC cải tiến — hiệu năng đơn lõi mạnh hơn so với Comet Lake, cải thiện game & ứng dụng đơn luồng.
Hỗ trợ PCIe 4.0 — tương thích với SSD NVMe và GPU đời mới, chuẩn bị tốt cho tương lai.
iGPU mạnh hơn — UHD 750 đủ để xử lý nhẹ hoặc làm backup card rời.
Đa năng — phù hợp chơi game, dựng video, xử lý đa tác vụ nhẹ đến trung bình.
TDP thấp hơn — 65 W nominal, hoạt động mát hơn nếu không boost mạnh.
❌ Nhược điểm
Xung thấp hơn thế hệ trước — Base clock giảm nhiều so với i7-10700, có thể ảnh hưởng performance trong tác vụ đa nhân không boost (tùy tình huống).
PL2/Boost tăng tiêu thụ điện — khi boost mạnh, có thể nhanh nóng nếu không có tản nhiệt tốt.
IPC nhỉnh nhưng không quá vượt trội — hiệu năng đơn luồng cải tiến, nhưng đa luồng vẫn tương đương nếu không tối ưu nhiệt.
Socket cũ (LGA1200) — không thể upgrade sang Core 12th/13th (là LGA1700).
⚔ So sánh với các chip Intel thấp hơn
i5-11600 (6c/12t) vs i7-11700 (8c/16t)
Đa nhiệm / Stream / Render: i7 mạnh hơn rõ rệt nhờ thêm 2 nhân & 4 luồng.
Game / Single-core: i7 nhỉnh hơn một chút nhưng mức chênh không lớn.
TDP & giá: i5 tiết kiệm điện và giá mềm hơn.
Kết luận: i5-11600 phù hợp nếu chỉ chơi game và muốn tiết kiệm; i7-11700 lý tưởng nếu bạn cân thêm việc đa tác vụ.
⚔ So sánh với chip Intel cao hơn
i7-11700K (cùng thế hệ, có “K”) vs i7-11700
Ép xung: i7-11700K mở khóa, hỗ trợ OC; i7-11700 không OC.
Xung Boost: i7-11700K lên đến ~5.0 GHz tối ưu hơn; i7-11700 giới hạn ~4.9 GHz.
iGPU: i7-11700K dùng UHD 750 như bản thường.
Kết luận: i7-11700K dành cho OC enthusiasts; i7-11700 là lựa chọn bảo thủ, tiết kiệm.
i9-11900 (8c/16t, hiệu năng cao cấp) vs i7-11700
Xung cao hơn + IPC tương đương → i9-11900 nhanh hơn trong single-core, có thể đa nhân nhỉnh hơn khi boost.
TDP & giá: i9 đắt hơn và nóng hơn thực tế.
Kết luận: i9-11900 phù hợp cho game thủ hardcore và workloads đơn lõi nặng; i7-11700 cân bằng hơn.
⚖ So sánh với AMD cùng đời — Ryzen 7 5800X (Zen 3)
Thông số đối chiếu
| CPU | Cores/Threads | Boost Clock | TDP | PCIe | Ưu điểm chính |
|---|---|---|---|---|---|
| i7-11700 | 8/16 | ≤ 4.9 GHz | 65 W | PCIe 4.0 | IPC cao, iGPU, tiết kiệm PL1 |
| Ryzen 7 5800X | 8/16 | ≤ 4.7 GHz | 105 W | PCIe 4.0 | IPC mạnh, đa luồng hiệu quả |
Hiệu năng thực tế
Đơn nhân & Game: Ryzen 7 5800X thường nhỉnh hơn 5–10% do IPC mạnh hơn từ Zen 3.
Đa nhân / Render: Ryzen nhỉnh hơn hoặc tương đương, với hiệu quả tiêu thụ năng lượng tốt.
Tiêu thụ & nhiệt: i7-11700 nhỉnh hơn (base TDP thấp) nhưng Ryzen 5800X có tổng hiệu năng năng lượng tốt hơn trong thực tế.
iGPU & platform: i7-11700 có iGPU phục vụ backup, Ryzen không; cả hai hỗ trợ PCIe 4.0.
📝 Kết luận nhanh
Game thủ đơn luồng tốt: Ryzen 7 5800X có hiệu năng nhỉnh hơn một chút.
Đa nhiệm + tiết kiệm điện: cả 2 đều ổn; Ryzen có lợi hơn nhờ IPC và điện năng.
Cần iGPU hoặc tiết kiệm TDP ở chế độ idle: i7-11700 là lựa chọn tốt.
Ép xung mạnh hoặc tương lai hóa chuẩn PCIe 4.0: cả hai đều hợp lý, Ryzen có lợi thế năng lượng.










