🔍 Thông tin chi tiết CPU Intel Core i7-13700F
⚙️ Thông số kỹ thuật chính
Tên CPU: Intel Core i7-13700F
Thế hệ: Raptor Lake (Gen 13 – 2022)
Tiến trình: Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
Số nhân: 16 (8 nhân hiệu năng P-core + 8 nhân tiết kiệm điện E-core)
Số luồng: 24
Xung nhịp cơ bản:
P-core: 2.1 GHz (Turbo Boost tối đa 5.2 GHz)
E-core: 1.5 GHz (Turbo Boost tối đa 4.1 GHz)
Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel Smart Cache
TDP: 65W (Turbo tối đa ~219W)
Hỗ trợ RAM: DDR4 3200MHz & DDR5 5600MHz
Socket: LGA 1700
Đồ họa tích hợp: ❌ Không có iGPU (phải dùng card rời)
✅ Ưu điểm
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ, vượt trội hơn i7-12700F nhờ số E-core gấp đôi.
🏆 Tối ưu tốt cho cả gaming 🎮 và render/đa nhiệm 🖥️.
🔧 Hỗ trợ song song DDR4 và DDR5, giúp linh hoạt khi nâng cấp.
💰 Giá tốt hơn bản i7-13700 có iGPU (tiết kiệm cho người dùng đã có card rời).
🔋 TDP cơ bản 65W → tiết kiệm điện ở tải nhẹ, chỉ tăng cao khi Turbo.
❌ Nhược điểm
❌ Không có GPU tích hợp → bắt buộc phải có card đồ họa rời.
🔥 Khi Turbo dễ nóng, cần tản nhiệt tốt (khuyên dùng AIO 240mm trở lên).
💸 Chi phí mainboard Z690/Z790 và RAM DDR5 khá cao.
⚡ Không hỗ trợ ép xung (chỉ bản K/KF mới ép được).
📊 So sánh với các đời chip Intel khác
🔽 Thấp hơn (i7-12700F – Gen 12)
i7-12700F: 12 nhân (8P + 4E) / 20 luồng, tối đa 4.9 GHz.
i7-13700F: 16 nhân (8P + 8E) / 24 luồng, tối đa 5.2 GHz.
➡️ 13700F nhanh hơn ~20–25% trong đa nhiệm và render.
🔼 Cao hơn (i7-14700F – Gen 14)
i7-14700F: 20 nhân (8P + 12E) / 28 luồng, tối đa 5.4 GHz.
i7-13700F: 16 nhân (8P + 8E) / 24 luồng, tối đa 5.2 GHz.
➡️ 14700F mạnh hơn 15–20%, đặc biệt ở đa nhiệm/render. Nhưng giá cao hơn.
⚔️ So sánh với CPU AMD cùng đời
🔹 AMD Ryzen 7 7700X (Zen 4)
7700X: 8 nhân / 16 luồng, xung tối đa 5.4 GHz, TDP 105W.
13700F: 16 nhân / 24 luồng, tối đa 5.2 GHz.
➡️ Gaming 🎮: Gần ngang nhau, tuỳ từng game.
➡️ Render/Đa nhiệm 🖥️: 13700F mạnh hơn nhờ nhiều nhân/luồng.
➡️ Tiết kiệm điện 🔋: 7700X mát và gọn gàng hơn.
🔹 AMD Ryzen 7 7800X3D (Zen 4 + 3D V-Cache)
7800X3D: 8 nhân / 16 luồng, xung 5.0 GHz, cache L3 96MB.
13700F: 16 nhân / 24 luồng, cache 30MB.
➡️ Gaming 🎮: 7800X3D vượt trội, đặc biệt với game AAA, eSports.
➡️ Render/Đa nhiệm 🖥️: 13700F ăn đứt nhờ số nhân nhiều hơn.
➡️ Tiết kiệm điện 🔋: 7800X3D mát, tiêu thụ điện ít hơn.
🔹 AMD Ryzen 9 7900 (Zen 4)
7900: 12 nhân / 24 luồng, xung tối đa 5.4 GHz, TDP 65W.
13700F: 16 nhân / 24 luồng, xung tối đa 5.2 GHz.
➡️ Gaming 🎮: Hai CPU gần ngang nhau.
➡️ Render/Đa nhiệm 🖥️: 13700F mạnh hơn một chút nhờ thêm nhân E-core.
➡️ Tiết kiệm điện 🔋: 7900 ổn định, tỏa nhiệt ít hơn.
🏁 Tổng kết
Intel Core i7-13700F là lựa chọn đa năng cho game thủ, streamer, designer:
🎮 Gaming: Tốt, nhưng chưa bằng 7800X3D.
🖥️ Render/Đa nhiệm: Vượt trội so với Ryzen 7 7700X/7800X3D.
🔋 Tiết kiệm điện: AMD Ryzen có lợi thế hơn.
Nếu bạn có card đồ họa rời thì 13700F là CPU Intel đáng mua nhất tầm trung-cao.

i7-9700K - Socket: 1151-v2 - 8 Nhân 8 Luồng
i7-7700 - Socket: 1151 - 4 Nhân 8 Luồng
i7-10700K - Socket: 1200 - 8 Nhân 16 Luồng
i7-6700 - Socket: 1151 - 4 Nhân 8 Luồng
i7-10700 - Socket: 1200 - 8 Nhân 16 Luồng 








