🔥 Tổng quan — Intel Core i7-11700F
Intel Core i7-11700F thuộc thế hệ Rocket Lake-S (11th Gen, 14nm++), ra mắt đầu 2021. Đây là phiên bản 8 nhân / 16 luồng, không có đồ họa tích hợp (F = no iGPU, cần card rời). CPU hướng đến game thủ và người dùng đa nhiệm tầm trung – cao cấp, với ưu thế IPC cải tiến và hỗ trợ PCIe 4.0.
⚙️ Thông số kỹ thuật chính
Nhân / Luồng: 8 nhân / 16 luồng
Xung cơ bản (Base):
2.5 GHz
Xung Boost (Turbo):
Up to 4.9 GHz (single-core)
Bộ nhớ đệm L3:
16 MB
TDP (PL1):
65W, thực tế boost (PL2) có thể lên ~180W
Socket:
LGA1200
Đồ họa tích hợp: ❌ Không có (bắt buộc dùng VGA rời)
Hỗ trợ PCIe:
PCIe 4.0 (20 lanes)
Công nghệ hỗ trợ: Intel Hyper-Threading, Turbo Boost 2.0, Deep Learning Boost
✅ Ưu điểm
🚀 IPC cải tiến ~15–20% so với Comet Lake (thế hệ 10) → hiệu năng đơn nhân cao, chơi game mượt hơn.
🔋 TDP chỉ 65W (nominal) → chạy mát và tiết kiệm điện hơn so với bản K.
⚡ Hỗ trợ PCIe 4.0 → băng thông cao cho SSD NVMe Gen4 và GPU thế hệ mới.
💰 Giá tốt hơn bản 11700 (có iGPU) → phù hợp người luôn dùng card rời.
🧩 Đa nhiệm ổn định nhờ 8C/16T, phù hợp cho gaming + stream, render vừa.
❌ Nhược điểm
🛑 Không có iGPU → nếu card rời hỏng thì không thể xuất hình.
🔥 Boost lên cao → tiêu thụ điện & nhiệt tăng mạnh (cần tản nhiệt tốt).
⚡ Hiệu năng đa nhân vẫn thua Ryzen 7 5800X trong nhiều workload.
📉 Không ép xung (khác bản K/KF) → hạn chế cho anh em OCer.
🔄 Socket LGA1200 hết vòng đời → không nâng cấp lên thế hệ 12/13 (LGA1700).
⚔️ So sánh với các chip Intel thấp hơn
i5-11400F (6C/12T) vs i7-11700F (8C/16T)
🔹 Gaming: i5-11400F vẫn rất tốt, chênh lệch FPS không lớn (khoảng 5–10%).
🔹 Đa nhiệm / Render: i7 vượt trội nhờ thêm 2 nhân + 4 luồng.
🔹 Giá: i5-11400F rẻ hơn đáng kể → best choice cho game thủ ngân sách thấp.
👉 Kết luận: i5 dành cho gaming budget; i7-11700F hợp lý hơn khi cần cả gaming + làm việc đa nhiệm.
⚔️ So sánh với chip Intel cao hơn
i7-11700KF (8C/16T, unlocked, no iGPU) vs i7-11700F
🔺 KF ép xung được, xung cao hơn một chút → FPS nhỉnh hơn.
🔺 i7-11700F không OC, nhưng mát và tiết kiệm hơn.
👉 Nếu bạn không OC → i7-11700F là lựa chọn cân bằng.
i9-11900F (8C/16T) vs i7-11700F
🔺 i9 xung boost cao hơn (5.2 GHz) → mạnh hơn trong game đơn nhân.
🔺 Nhưng đa nhân gần như tương đương (cùng 8C/16T).
🔺 Giá i9 cao hơn nhiều, TDP nóng hơn.
👉 i9 chỉ đáng chọn nếu bạn cần hiệu năng gaming đơn nhân tối đa; còn lại i7-11700F là đủ.
⚖️ So sánh với AMD cùng đời — Ryzen 7 5800X (Zen 3)
🔍 Thông số so sánh
| CPU | Nhân / Luồng | Boost Clock | TDP | PCIe | iGPU |
|---|---|---|---|---|---|
| i7-11700F | 8 / 16 | 4.9 GHz | 65W | 4.0 | ❌ |
| Ryzen 7 5800X | 8 / 16 | 4.7 GHz | 105W | 4.0 | ❌ |
💥 Hiệu năng thực tế
🎮 Gaming: Ryzen 7 5800X thường mạnh hơn 5–10% FPS nhờ IPC Zen 3 vượt trội.
🖥️ Đa nhân: Ryzen 7 5800X nhỉnh hơn trong render, encode, productivity.
🔥 Tiêu thụ điện & nhiệt: i7-11700F mát và tiết kiệm điện hơn (65W vs 105W).
⚡ Nền tảng: cả 2 đều PCIe 4.0, nhưng AMD hỗ trợ lâu dài hơn (AM4 → AM5).
📝 Kết luận nhanh
🎮 Nếu bạn tập trung chơi game + dùng card rời: Ryzen 7 5800X cho FPS cao hơn, nhưng i7-11700F vẫn quá tốt và thường rẻ hơn.
🧩 Nếu bạn cần đa nhiệm, làm việc + game cân bằng: Ryzen 7 5800X nhỉnh hơn hiệu năng tổng thể, i7-11700F mát hơn và giá dễ chịu hơn.
💡 Nếu bạn không OC và chỉ cần CPU ổn định, tiết kiệm điện: i7-11700F là lựa chọn an toàn.

i7-10700 - Socket: 1200 - 8 Nhân 16 Luồng 





